石油
shíyóu HSK3
Nghĩa
dầu mỏ, dầu thô
名
“国际石油价格最近又上涨了。”
Guójì shíyóu jiàgé zuìjìn yòu shàngzhǎng le.Giá dầu mỏ quốc tế gần đây lại tăng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“国际石油价格最近又上涨了。”
Guójì shíyóu jiàgé zuìjìn yòu shàngzhǎng le.Giá dầu mỏ quốc tế gần đây lại tăng.
Đang tải...