交往
jiāowǎng HSK3
Nghĩa
giao thiệp, qua lại, kết giao; hẹn hò (nam nữ)
动
“他们交往了三年,最近打算结婚。”
Tāmen jiāowǎng le sān nián, zuìjìn dǎsuàn jiéhūn.Họ quen nhau ba năm rồi, gần đây tính chuyện cưới xin.