带领
dàilǐng HSK3
Nghĩa
dẫn dắt, dẫn đầu, lãnh đạo (đi làm việc gì)
动
“老师带领学生参观了历史博物馆。”
Lǎoshī dàilǐng xuésheng cānguān le lìshǐ bówùguǎn.Thầy giáo dẫn học sinh đi tham quan bảo tàng lịch sử.