收音机
shōuyīnjī HSK3
Nghĩa
máy thu thanh, radio, đài
名
“爷爷每天早上都听收音机里的新闻。”
Yéye měitiān zǎoshang dōu tīng shōuyīnjī lǐ de xīnwén.Sáng nào ông nội cũng nghe tin tức trên radio.