车上
chē shang HSK1
Nghĩa
trên xe
“车上有很多人。”
Chē shang yǒu hěn duō rén.Trên xe có nhiều người.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“车上有很多人。”
Chē shang yǒu hěn duō rén.Trên xe có nhiều người.
Đang tải...