出来
chūlái HSK1
Nghĩa
đi ra, ra ngoài
“请你出来一下。”
Qǐng nǐ chūlái yīxià.Mời bạn ra ngoài một chút.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你出来一下。”
Qǐng nǐ chūlái yīxià.Mời bạn ra ngoài một chút.
Đang tải...