打车
dǎchē HSK1
Nghĩa
bắt taxi, đi taxi
“我打车去机场。”
Wǒ dǎchē qù jīchǎng.Tôi bắt taxi đi sân bay.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我打车去机场。”
Wǒ dǎchē qù jīchǎng.Tôi bắt taxi đi sân bay.
Đang tải...