打球
dǎ qiú HSK1
Nghĩa
chơi bóng, đánh bóng
“我们下午去打球。”
Wǒmen xiàwǔ qù dǎ qiú.Chúng ta chiều nay đi chơi bóng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们下午去打球。”
Wǒmen xiàwǔ qù dǎ qiú.Chúng ta chiều nay đi chơi bóng.
Đang tải...