第
dì (dì-èr) HSK1
Nghĩa
(tiền tố) thứ…, vd 第二 thứ hai
前缀
“这是我的第二本书。”
Zhè shì wǒ de dì èr běn shū.Đây là cuốn sách thứ hai của tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我的第二本书。”
Zhè shì wǒ de dì èr běn shū.Đây là cuốn sách thứ hai của tôi.
Đang tải...