国外
guó wài HSK1
Nghĩa
nước ngoài, ở nước ngoài
“他去国外旅游了。”
Tā qù guó wài lǚyóu le.Anh ấy đi du lịch nước ngoài rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他去国外旅游了。”
Tā qù guó wài lǚyóu le.Anh ấy đi du lịch nước ngoài rồi.
Đang tải...