好看
hǎokàn HSK1
Nghĩa
đẹp, dễ nhìn; hay (phim, sách)
形
“这部电影很好看。”
Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn.Bộ phim này rất hay.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这部电影很好看。”
Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn.Bộ phim này rất hay.
Đang tải...