好玩儿
hǎowánr HSK1
Nghĩa
vui, thú vị
形
“这个游戏很好玩儿。”
Zhè ge yóu xì hěn hǎo wánr.Trò chơi này rất vui.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个游戏很好玩儿。”
Zhè ge yóu xì hěn hǎo wánr.Trò chơi này rất vui.
Đang tải...