那边
nàbiān HSK1
Nghĩa
bên kia, đằng kia
代
“他在那边玩。”
Tā zài nàbiān wán.Anh ấy đang chơi bên kia.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他在那边玩。”
Tā zài nàbiān wán.Anh ấy đang chơi bên kia.
Đang tải...