上学
shàngxué HSK1
Nghĩa
đi học, đến trường
“孩子们早上八点上学。”
Háizimen zǎoshang bā diǎn shàngxué.Các em nhỏ đi học lúc tám giờ sáng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“孩子们早上八点上学。”
Háizimen zǎoshang bā diǎn shàngxué.Các em nhỏ đi học lúc tám giờ sáng.
Đang tải...