睡
shuì HSK1
Nghĩa
ngủ
动
“我睡了。”
Wǒ shuì le.Tôi đã ngủ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我睡了。”
Wǒ shuì le.Tôi đã ngủ.
Đang tải...