听见
tīngjiàn HSK1
Nghĩa
nghe thấy
“我听见了。”
Wǒ tīngjiàn le.Tôi đã nghe thấy.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我听见了。”
Wǒ tīngjiàn le.Tôi đã nghe thấy.
Đang tải...