外边
wàibian HSK1
Nghĩa
bên ngoài, phía ngoài
名
“外边很冷。”
Wàibian hěn lěng.Bên ngoài rất lạnh.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“外边很冷。”
Wàibian hěn lěng.Bên ngoài rất lạnh.
Đang tải...