下班
xiàbān HSK1
Nghĩa
tan làm, tan ca
“他下班了。”
Tā xiàbān le.Anh ấy tan làm rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他下班了。”
Tā xiàbān le.Anh ấy tan làm rồi.
Đang tải...