班长
bānzhǎng HSK2
Nghĩa
lớp trưởng
名
“班长在教室里。”
Bānzhǎng zài jiàoshì lǐ.Lớp trưởng đang ở trong lớp.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“班长在教室里。”
Bānzhǎng zài jiàoshì lǐ.Lớp trưởng đang ở trong lớp.
Đang tải...