爱人
àiren HSK2
Nghĩa
vợ/chồng, bạn đời
名
“他是我的爱人。”
Tā shì wǒ de àiren.Anh ấy là bạn đời của tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是我的爱人。”
Tā shì wǒ de àiren.Anh ấy là bạn đời của tôi.
Đang tải...