变成
biànchéng HSK2
Nghĩa
biến thành, trở thành
“水变成冰了。”
Shuǐ biànchéng bīng le.Nước đã biến thành đá.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“水变成冰了。”
Shuǐ biànchéng bīng le.Nước đã biến thành đá.
Đang tải...