不够
bùgòu HSK2
Nghĩa
không đủ, chưa đủ
动/副
“钱不够买东西。”
Qián bùgòu mǎi dōngxi.Tiền không đủ để mua đồ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“钱不够买东西。”
Qián bùgòu mǎi dōngxi.Tiền không đủ để mua đồ.
Đang tải...