不行
bùxíng HSK2
Nghĩa
không được, không ổn
动/形
“这里不行,不能停车。”
Zhè lǐ bù xíng, bù néng tíng chē.Ở đây không được, không thể đỗ xe.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这里不行,不能停车。”
Zhè lǐ bù xíng, bù néng tíng chē.Ở đây không được, không thể đỗ xe.
Đang tải...