不一定
bùyīdìng HSK2
Nghĩa
không nhất định, chưa chắc
副
“明天不一定会下雨。”
Míng tiān bù yī dìng huì xià yǔ.Ngày mai chưa chắc sẽ mưa.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天不一定会下雨。”
Míng tiān bù yī dìng huì xià yǔ.Ngày mai chưa chắc sẽ mưa.
Đang tải...