查
chá HSK2
Nghĩa
tra, kiểm tra, điều tra
动
“请查一下这本书的价格。”
Qǐng chá yī xià zhè běn shū de jià gé.Xin hãy tra giá cuốn sách này.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请查一下这本书的价格。”
Qǐng chá yī xià zhè běn shū de jià gé.Xin hãy tra giá cuốn sách này.
Đang tải...