道路
dàolù HSK2
Nghĩa
con đường, đường đi
名
“这条道路很宽。”
Zhè tiáo dào lù hěn kuān.Con đường này rất rộng.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这条道路很宽。”
Zhè tiáo dào lù hěn kuān.Con đường này rất rộng.
Đang tải...