方便面
fāngbiànmiàn HSK2
Nghĩa
mì ăn liền, mì tôm
名
“我吃方便面。”
Wǒ chī fāngbiànmiàn.Tôi ăn mì tôm.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我吃方便面。”
Wǒ chī fāngbiànmiàn.Tôi ăn mì tôm.
Đang tải...