分开
fēnkāi HSK2
Nghĩa
tách ra, chia ra, chia tay
“请把书分开。”
Qǐng bǎ shū fēnkāi.Vui lòng tách sách ra.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把书分开。”
Qǐng bǎ shū fēnkāi.Vui lòng tách sách ra.
Đang tải...