高中
gāozhōng HSK2
Nghĩa
trung học phổ thông, cấp ba
名
“他在高中读书。”
Tā zài gāozhōng dúshū.Anh ấy đang học cấp ba.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他在高中读书。”
Tā zài gāozhōng dúshū.Anh ấy đang học cấp ba.
Đang tải...