关机
guānjī HSK2
Nghĩa
tắt máy, tắt nguồn
“请关机。”
Qǐng guānjī.Vui lòng tắt máy.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请关机。”
Qǐng guānjī.Vui lòng tắt máy.
Đang tải...