好多
hǎoduō HSK2
Nghĩa
rất nhiều, khá nhiều
数
“我有好多书。”
Wǒ yǒu hǎoduō shū.Tôi có rất nhiều sách.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有好多书。”
Wǒ yǒu hǎoduō shū.Tôi có rất nhiều sách.
Đang tải...