计算机
jìsuànjī HSK2
Nghĩa
máy tính, máy vi tính
名
“计算机帮助我们工作。”
Jìsuànjī bāngzhù wǒmen gōngzuò.Máy tính giúp chúng ta làm việc.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“计算机帮助我们工作。”
Jìsuànjī bāngzhù wǒmen gōngzuò.Máy tính giúp chúng ta làm việc.
Đang tải...