假期
jiàqī HSK2
Nghĩa
kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ
名
“假期我们去海边玩。”
Jiàqī wǒmen qù hǎibiān wán.Kỳ nghỉ chúng tôi đi chơi biển.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“假期我们去海边玩。”
Jiàqī wǒmen qù hǎibiān wán.Kỳ nghỉ chúng tôi đi chơi biển.
Đang tải...