讲话
jiǎnghuà HSK2
Nghĩa
nói chuyện, phát biểu; bài phát biểu
“老师正在讲话。”
Lǎoshī zhèngzài jiǎnghuà.Giáo viên đang nói chuyện.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老师正在讲话。”
Lǎoshī zhèngzài jiǎnghuà.Giáo viên đang nói chuyện.
Đang tải...