酒
jiǔ HSK2
Nghĩa
rượu
名
“我喜欢喝红酒。”
Wǒ xǐhuān hē hóng jiǔ.Tôi thích uống rượu vang đỏ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢喝红酒。”
Wǒ xǐhuān hē hóng jiǔ.Tôi thích uống rượu vang đỏ.
Đang tải...