举手
jǔshǒu HSK2
Nghĩa
giơ tay
动
“请举手回答问题。”
Qǐng jǔshǒu huídá wèntí.Hãy giơ tay trả lời câu hỏi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请举手回答问题。”
Qǐng jǔshǒu huídá wèntí.Hãy giơ tay trả lời câu hỏi.
Đang tải...