考生
kǎoshēng HSK2
Nghĩa
thí sinh, người dự thi
名
“考生们正在准备考试。”
Kǎo shēng men zhèng zài zhǔn bèi kǎo shì.Các thí sinh đang chuẩn bị thi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“考生们正在准备考试。”
Kǎo shēng men zhèng zài zhǔn bèi kǎo shì.Các thí sinh đang chuẩn bị thi.
Đang tải...