快餐
kuàicān HSK2
Nghĩa
đồ ăn nhanh, cơm phần
名
“我们去吃快餐吧。”
Wǒ men qù chī kuài cān ba.Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们去吃快餐吧。”
Wǒ men qù chī kuài cān ba.Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi.
Đang tải...