例子
lìzi HSK2
Nghĩa
ví dụ, thí dụ
名
“这是一个例子。”
Zhè shì yīgè lìzi.Đây là một ví dụ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是一个例子。”
Zhè shì yīgè lìzi.Đây là một ví dụ.
Đang tải...