拿出
náchū HSK2
Nghĩa
lấy ra, đưa ra
“请把书拿出来。”
Qǐng bǎ shū náchū.Vui lòng lấy sách ra.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把书拿出来。”
Qǐng bǎ shū náchū.Vui lòng lấy sách ra.
Đang tải...