求
qiú HSK2
Nghĩa
cầu xin, yêu cầu; tìm kiếm
动
“我求你帮我一个忙。”
Wǒ qiú nǐ bāng wǒ yī gè máng.Tôi cầu xin bạn giúp tôi một việc.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我求你帮我一个忙。”
Wǒ qiú nǐ bāng wǒ yī gè máng.Tôi cầu xin bạn giúp tôi một việc.
Đang tải...