生
shēng HSK2
Nghĩa
sinh, đẻ; sống; sinh ra
动
“她生了一个男孩。”
Tā shēng le yī gè nánhái.Cô ấy sinh một bé trai.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她生了一个男孩。”
Tā shēng le yī gè nánhái.Cô ấy sinh một bé trai.
Đang tải...