熟
shú/shóu HSK2
Nghĩa
chín; quen thuộc, thành thạo
形
“这些水果都熟了。”
Zhèxiē shuǐguǒ dōu shú le.Những quả hoa quả này đều chín.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这些水果都熟了。”
Zhèxiē shuǐguǒ dōu shú le.Những quả hoa quả này đều chín.
Đang tải...