送到
sòngdào HSK2
Nghĩa
đưa đến, giao đến
“快递已经送到家了。”
Kuài dì yǐ jīng sòng dào jiā le.Hàng đã được giao đến nhà rồi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“快递已经送到家了。”
Kuài dì yǐ jīng sòng dào jiā le.Hàng đã được giao đến nhà rồi.
Đang tải...