晚餐
wǎncān HSK2
Nghĩa
bữa tối
名
“我们一起吃晚餐。”
Wǒ men yī qǐ chī wǎn cān.Chúng ta cùng ăn bữa tối.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们一起吃晚餐。”
Wǒ men yī qǐ chī wǎn cān.Chúng ta cùng ăn bữa tối.
Đang tải...