网
wǎng HSK2
Nghĩa
lưới; mạng (internet)
名
“他用网买东西。”
Tā yòng wǎng mǎi dōng xi.Anh ấy dùng mạng để mua đồ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他用网买东西。”
Tā yòng wǎng mǎi dōng xi.Anh ấy dùng mạng để mua đồ.
Đang tải...