西医
xīyī HSK2
Nghĩa
Tây y; bác sĩ Tây y
名
“他去看了西医医生。”
Tā qù kàn le xīyī yīshēng.Anh ấy đi khám bác sĩ Tây y.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他去看了西医医生。”
Tā qù kàn le xīyī yīshēng.Anh ấy đi khám bác sĩ Tây y.
Đang tải...