下雪
xià xuě HSK2
Nghĩa
có tuyết, tuyết rơi
“明天会下雪吗?”
Míngtiān huì xià xuě ma?Ngày mai có tuyết rơi không?
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天会下雪吗?”
Míngtiān huì xià xuě ma?Ngày mai có tuyết rơi không?
Đang tải...