相机
xiàngjī HSK2
Nghĩa
máy ảnh
名
“请把相机给我。”
Qǐng bǎ xiàngjī gěi wǒ.Làm ơn đưa máy ảnh cho tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把相机给我。”
Qǐng bǎ xiàngjī gěi wǒ.Làm ơn đưa máy ảnh cho tôi.
Đang tải...