药片
yàopiàn HSK2
Nghĩa
viên thuốc (dạng nén)
名
“这药片很好吃。”
Zhè yàopiàn hěn hào chī.Viên thuốc này rất ngon.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这药片很好吃。”
Zhè yàopiàn hěn hào chī.Viên thuốc này rất ngon.
Đang tải...